耽xẩm
U+803D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 耽 (xẩm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHĨ 耳 (tai) biểu nghĩa, chữ 冘 (âm Nôm “đem”) biểu âm.
冘 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 冘聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耳 NHĨ — tai · #128
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xẩm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.