枕chậm — không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian
U+6795
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 枕 (chậm, “không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 冘 (âm Nôm “đem”) biểu âm.
冘 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 冘聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chậm · chẳm
- Nghĩa tiếng Việt
- không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.