王vương — tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến
U+738B
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱一土. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- vương · vượng
- Âm Nôm
- vương · vướng
- Nghĩa tiếng Việt
- tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
固茹員外户王 家資擬拱常常堛中
Có nhà viên ngoại họ Vương Gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung
— Truyện Kiều · Wiktionary
没𤳆𡥵次卒𢚸 王𡦂綏𣳔儒家
Một trai con thứ rốt lòng Vương Quan là chữ nối dòng nho gia
— Truyện Kiều · Wiktionary