全toàn — all, whole, entire
U+5168
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱人王. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 入 NHẬP — vào · #11
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toàn
- Nghĩa tiếng Việt
- all, whole, entire— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.