𡮒ót — gáy
U+21B92
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
季thành tố
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰季⿺乚小. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ót
- Nghĩa tiếng Việt
- gáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.