𡭬bé — có kích thước, thể tích không đáng kể hoặc kém hơn những cái cùng loại
U+21B6C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱小闭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bé
- Nghĩa tiếng Việt
- có kích thước, thể tích không đáng kể hoặc kém hơn những cái cùng loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.