𫴺chút — cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi
U+2BD3A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𫴺 (chút, “cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi”) là chữ hình thanh: bộ TIỂU 小 (nhỏ) biểu nghĩa, chữ 札 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chút
- Nghĩa tiếng Việt
- cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.