𡮽nhọn — có đầu nhỏ như mũi kim; nói một góc nhỏ hơn một góc vuông
U+21BBD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰尖遁. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhọn
- Nghĩa tiếng Việt
- có đầu nhỏ như mũi kim; nói một góc nhỏ hơn một góc vuông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.