𡀷rộn — ồn ào, rối rít, bề bộn
U+21037
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡀷 (rộn, “ồn ào, rối rít, bề bộn”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 遁 (âm Hán Việt “độn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rộn
- Nghĩa tiếng Việt
- ồn ào, rối rít, bề bộn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.