遁trốn
U+9041
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 遁 (trốn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 盾 (âm Nôm “thuẫn”) biểu âm.
盾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 盾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- độn
- Âm Nôm
- trốn · dọn · lộn · nhộn · rón · rộn · trộn · đón
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa