筆bút — đồ dùng để viết hay để vẽ
U+7B46
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 筆 (bút, “đồ dùng để viết hay để vẽ”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 聿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
聿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 聿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- bút · bất
- Âm Nôm
- bút · phút
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để viết hay để vẽ— Wiktionary tiếng Việt