律U+5F8B
luật · loát · luốt · lót · lút · lướt · lọt · lột · ruốt · ruột · rót · rút · rọt · rụt · suốt · sốt · sụt · trót · trút · trốt · trụt · xót
Bộ xích · 9 nét
Tra ngược theo âm
1 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.