撑U+6491
xanh · xênh · sanh · xinh
Bộ thủ · 15 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 15 nét
Bộ mộc · 16 nét
Bộ tâm · 11 nét
Bộ sinh · 5 nét
Bộ nhĩ · 17 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ trúc · 11 nét