聲thanh — yên lặng không nói gì, như thể không biết
U+8072
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 聲 (thanh, “yên lặng không nói gì, như thể không biết”) là chữ hình thanh: bộ NHĨ 耳 (tai) biểu nghĩa, chữ 殸 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
殸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 殸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耳 NHĨ — tai · #128
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thanh · thinh
- Âm Nôm
- thanh · thinh · thiêng · thênh · xênh
- Nghĩa tiếng Việt
- yên lặng không nói gì, như thể không biết— Wiktionary tiếng Việt