聲U+8072
thanh · thinh · thiêng · thênh · xênh
Bộ nhĩ · 17 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhĩ · 17 nét
Bộ thanh · 8 nét
Bộ thủy · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ tâm · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ kim · 16 nét