耳
耳
Bộ thứ 128 · 6 nét
Bộ nhĩ
Nghĩa: tai · 44 chữ
44 chữ
𦔳
Chưa rõ âm
𦔻
Chưa rõ âm
𱻷
Chưa rõ âm
耽
xẩm
聀
chắc
𦕅
ngãng
𦕈
xỉu
𦕗
nẻ
𦕛
Chưa rõ âm
𦕟
vểnh
𰭹
Chưa rõ âm
𦕳
lảu
𫆃
Chưa rõ âm
聖
thánh
聘
sánh
𦖇
bịt
聚
tụ
聞
Chưa rõ âm
𦖈
Chưa rõ âm
𦖋
Chưa rõ âm
𦖑
nghe
𦖡
điếc
𬚞
Chưa rõ âm
𱻼
liên
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦖱
tai
𦖻
tai
𫆉
Chưa rõ âm
𦗌
Chưa rõ âm
𦗏
lắng
𫆍
Chưa rõ âm
𬚣
ngượng
聯
liên
聰
thông
聲
thanh
𦗝
lỏm
𦗞
ghé
職
chức
𦗠
Chưa rõ âm
𦗽
điếc
Chưa rõ âm
聽