𬚣ngượng — hơi thẹn; cảm thấy không được thoải mái
U+2C6A3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱耻𠇩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耳 NHĨ — tai · #128
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngượng
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi thẹn; cảm thấy không được thoải mái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.