𦗏lắng — chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi
U+265CF
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦗏 (lắng, “chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi”) là chữ hình thanh: bộ NHĨ 耳 (tai) biểu nghĩa, chữ 郎 (âm Hán Việt “lang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耳 NHĨ — tai · #128
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lắng
- Nghĩa tiếng Việt
- chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.