𢀨sang — có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn
U+22028
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𢀨 (sang, “có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn”) là chữ hình thanh: 巨 biểu nghĩa, chữ 郎 (âm Hán Việt “lang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sang
- Nghĩa tiếng Việt
- có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.