清thanh — yên lặng không nói gì, như thể không biết
U+6E05
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 清 (thanh, “yên lặng không nói gì, như thể không biết”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 青 (âm Hán Việt “thanh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thanh · thinh · thênh
- Nghĩa tiếng Việt
- yên lặng không nói gì, như thể không biết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.