情tình
U+60C5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 情 (tình, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 青 (âm Hán Việt “thanh”) biểu âm.
青 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 靑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tình
- Âm Nôm
- tình · dềnh · rình · thanh · tành · tạnh · xênh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
風情固錄群傳史撑
Phong tình có lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều, câu 8 · Wiktionary
稿𦹳吝𱠎𠓀畑 風情固錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình có lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều, câu 7 · Wiktionary
生強𤏣強𠸦 寫情𢬣草天律唐
Sinh càng tỏ nét càng khen Tả tình tay thảo một thiên luật Đường
— Truyện Kiều · Wiktionary