晴tạnh — ngừng hoặc dứt hẳn
U+6674
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 晴 (tạnh, “ngừng hoặc dứt hẳn”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 青 (âm Hán Việt “thanh”) biểu âm.
青 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 靑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tạnh
- Nghĩa tiếng Việt
- ngừng hoặc dứt hẳn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.