馨hanh
U+99A8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 馨 (hanh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HƯƠNG 香 (mùi thơm) biểu nghĩa, chữ 殸 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
殸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 殸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 香 HƯƠNG — mùi thơm · #186
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hinh
- Âm Nôm
- hanh · hang · hênh · hỉnh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.