笙sanh
U+7B19
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笙 (sanh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
生 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 生聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sanh · sinh · sênh · sềnh · xênh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.