旌tinh
U+65CC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 旌 (tinh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 方 (vuông; phương hướng) biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
生 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 生聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tinh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.