旗cờ
U+65D7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 旗 (cờ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 方 (vuông; phương hướng) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- kì
- Âm Nôm
- cờ · kỳ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa