掑cài — giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác; sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật
U+6391
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 掑 (cài, “giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác; sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cài · ghi · ghè · ghì · gài
- Nghĩa tiếng Việt
- giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác; sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.