碁cờ — miếng vải hay giấy có màu sắc nhất định, có khi có một hình ảnh tượng trưng, dùng làm biểu hiệu cho một nước hoặc một đảng; cũng có khi…
U+7881
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 碁 (cờ, “miếng vải hay giấy có màu sắc nhất định, có khi có một hình ảnh tượng trưng, dùng làm biểu hiệu cho một nước hoặc một đảng; cũng có khi…”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cờ
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng vải hay giấy có màu sắc nhất định, có khi có một hình ảnh tượng trưng, dùng làm biểu hiệu cho một nước hoặc một đảng; cũng có khi…— Wiktionary tiếng Việt