欺có
U+6B3A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 欺 (có, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- khi
- Âm Nôm
- có · khi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
蓬萊隔𬋟湄 固欺㭲子㐌皮𠊛揞
Bồng Lai cách mấy nắng mưa Có khi gốc tử đã vừa người
— Truyện Kiều · Wiktionary