基cơ — base, foundation; basic, fundamental
U+57FA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 基 (cơ, “base, foundation; basic, fundamental”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cơ
- Nghĩa tiếng Việt
- base, foundation; basic, fundamental— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.