猉cầy — một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy
U+7309
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 猉 (cầy, “một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cầy
- Nghĩa tiếng Việt
- một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.