其kì — cọ vào da cho ra ghét
U+5176
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trên ↓ dưới
八thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿱⑤一八. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 八 BÁT — tám; chia · #12
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kì · cà · cày · kìa
- Nghĩa tiếng Việt
- cọ vào da cho ra ghét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.