具cũ — được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa
U+5177
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
bao / lồng
八thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿴且一八. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 八 BÁT — tám; chia · #12
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cũ · cỗ · cụ
- Nghĩa tiếng Việt
- được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.