縣huyện
U+7E23
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 縣 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 且 và 一 và 小 và 系.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- huyện
- Âm Nôm
- huyện
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
本𠊛縣錫州常 蹺嚴塘𨷑𡾵行臨淄
Vốn người huyện Tích châu Thường Theo nghiêm đường mở ngôi hàng Lâm Truy
— Truyện Kiều · Wiktionary