與dữ
U+8207
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
ba phần dọc
Chữ 與 (dữ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CỮU 臼 (dạng viết 一) (cái cối) biểu nghĩa, chữ 舁 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
舁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 舁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臼 CỮU — cái cối · #134
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- dữ · dự
- Âm Nôm
- dữ · dở · giữ · trở
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa