𡨹U+21A39
giữ · chữ
Bộ miên · 11 nét
Tra ngược theo âm
20 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ miên · 11 nét
Bộ tử · 12 nét
Bộ miên · 11 nét
Bộ miên · 11 nét
Bộ miên · 12 nét
Bộ miên · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thủ · 11 nét
Bộ miên · 12 nét
Bộ nhân · 8 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Bộ miên · 5 nét
Bộ miên · 6 nét
Bộ thủ · 8 nét
Bộ thủy · 12 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ cữu · 14 nét
Bộ bối · 12 nét
Bộ thủ · 9 nét