咛giữ — có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình
U+549B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 咛 (giữ, “có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giữ
- Nghĩa tiếng Việt
- có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.