竚giữ — có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình
U+7ADA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 竚 (giữ, “có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình”) là chữ hình thanh: bộ LẬP 立 (đứng) biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
宁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 宁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giữ
- Nghĩa tiếng Việt
- có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình— Wiktionary tiếng Việt