𫳘chữ — hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói; đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ
U+2BCD8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫳘 (chữ, “hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói; đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ”) là chữ hình thanh: 字 biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chữ · giữ
- Nghĩa tiếng Việt
- hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói; đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.