拧chữa — có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình
U+62E7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 拧 (chữa, “có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chữa · giữ · nghỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.