𡨺trữ — cất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần
U+21A3A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡨺 (trữ, “cất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần”) là chữ hình thanh: 守 biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trữ · chữ · giữ
- Nghĩa tiếng Việt
- cất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.