𡨹giữ — có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình
U+21A39
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡨹 (giữ, “có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình”) là chữ hình thanh: 守 biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giữ · chữ
- Nghĩa tiếng Việt
- có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.