佇chữ
U+4F47
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 佇 (chữ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 宁 (âm Hán Việt “ninh”) biểu âm.
宁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 宁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- trử · trữ
- Âm Nôm
- chữ · chữa · giữ · giữa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa