字tự
U+5B57
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 字 (tự, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (dạng viết 宀) (con) biểu nghĩa, chữ 子 (âm Hán Việt “tí”) biểu âm.
子 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 子亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm Nôm
- tự · chữ · giữa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.