李lí — (surname)
U+674E
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trên ↓ dưới
Chữ 李 (lí, “(surname)”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 子 (âm Hán Việt “tí”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lí · lý
- Nghĩa tiếng Việt
- (surname)— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.