万vạn — mười lần nghìn
U+4E07
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱一⿰丿𠃌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- vạn · mặc
- Âm Nôm
- vạn · muôn · vàn
- Nghĩa tiếng Việt
- mười lần nghìn— Wiktionary tiếng Việt