萬vạn — mười lần nghìn
U+842C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱艹禺. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禸 NHỰU — vết chân thú · #114
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- vạn · muôn
- Âm Nôm
- vạn · muôn · mại · vàn · vẹn
- Nghĩa tiếng Việt
- mười lần nghìn— Wiktionary tiếng Việt