𡁎U+2104E
dở
Bộ khẩu · 17 nét
Tra ngược theo âm
10 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 17 nét
Bộ thủ · 17 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ tâm · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thủ · 6 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ lão · 9 nét
Bộ cữu · 14 nét