𠶁nhử — dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt; dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng
U+20D81
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠶁 (nhử, “dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt; dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 𭁈 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhử · dở · dỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt; dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.