𤯶cữ — khoảng dùng làm chuẩn; thước mẫu
U+24BF6
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cữ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng dùng làm chuẩn; thước mẫu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.